tàn hại

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây ra những thiệt hại rất lớn, phá hủy nghiêm trọng: Hành động làm hư hại, tiêu diệt trên quy mô lớn, thường dẫn đến hậu quả nặng nề lâu dài.
    • Giết hại một cách hàng loạt dã man: Hành động tiêu diệt sinh mạng một cách tàn bạo, không thương tiếc, với số lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiến tranh đã tàn hại nhiều làng mạc cuộc sống người dân. (Chiến tranh đã gây thiệt hại nặng nề cho nhiều làng mạc cuộc sống của người dân.)
    • Dịch bệnh đó tàn hại cả một vùng rộng lớn, cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người. (Dịch bệnh đó đã tàn phá một vùng rộng lớn, cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người.)
    • Bọn cướp tàn hại cả gia đình ông ấy một cách không thương tiếc. (Bọn cướp đã giết hại cả gia đình ông ấy một cách không thương tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tàn hại sinh mạng": nhấn mạnh việc hủy hoại, cướp đi mạng sống.

    • Thiên tai đã tàn hại sinh mạng của nhiều người dân vùng núi. (Thiên tai đã cướp đi mạng sống của nhiều người dân vùng núi.)
  • "tàn hại môi trường": chỉ việc gây tổn hại nghiêm trọng, lâu dài đến môi trường tự nhiên.

    • Hành vi khai thác rừng bừa bãi đang tàn hại môi trường sống của nhiều loài động vật. (Hành vi khai thác rừng bừa bãi đang hủy hoại môi trường sống của nhiều loài động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàn phá (động từ): phá hủy, làm hư hại nghiêm trọng (thường nhấn mạnh về vật chất, cảnh quan). Mức độ có thể tương đương hoặc nhẹ hơn "tàn hại".

    • Cơn bão đã tàn phá ngôi làng. (Cơn bão đã phá hủy ngôi làng.)
  • Tàn sát (động từ): giết hại một cách dã man, hàng loạt (thường chỉ tập trung vào sinh mạng). Nghĩa hẹp hơn "tàn hại".

    • Kẻ thù tàn sát dân làng vô tội. (Kẻ thù giết hại dân làng vô tội một cách dã man.)
  • Hủy diệt (động từ): làm cho tiêu tan, mất hẳn. Có thể dùng trong cả nghĩa vật chất trừu tượng.

    • khí đó sức hủy diệt khủng khiếp. ( khí đó sức phá hủy khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hủy hoại: làm hư hại, phá vỡ nghiêm trọng.
  • Tàn khốc (tính từ): tính chất gây thiệt hại, đau thương lớn. (Lưu ý: "tàn khốc" tính từ, trong khi "tàn hại" động từ).
Các cụm từ liên quan
  • Gây tàn hại: cụm động từ nhấn mạnh hành động dẫn đến sự tàn hại.
    • Cơn quét đã gây tàn hại cho vùng hạ lưu. (Cơn quét đã gây ra sự tàn phá cho vùng hạ lưu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tàn hại binh sĩ" (cách nói , văn chương): chỉ việc làm hao hụt, tổn thất lớn về quân số trong chiến tranh.
    • Trận đánh đó tàn hại binh sĩ của cả hai phe. (Trận đánh đó gây tổn thất nặng nề về binh lính cho cả hai phe.)
  1. đg. Gây nên những thiệt hại nặng nề, giết hại hàng loạt một cách dã man.